Trong bối cảnh công nghiệp hóa hiện đại, thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất trở thành mối quan tâm hàng đầu của các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây lắp, cơ khí và năng lượng. Tuy nhiên, việc xác định đúng mã HS, các chính sách thuế biến động và quy định về kiểm định đo lường thường khiến nhiều đơn vị lúng túng, dẫn đến rủi ro chậm trễ thông quan hoặc phát sinh chi phí ngoài ý muốn. Với kinh nghiệm thực chiến trong ngành logistics, Vestal Shipping sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện và chính xác nhất về quy trình này ngay dưới bài viết sau.
Trả lời nhanh: mã HS, thuế và nghĩa vụ đo lường
- Mã HS: đồng hồ đo áp suất thuộc phân nhóm 9026.20. Hai mã 8 số đang có hiệu lực là 9026.20.50 (máy đo áp suất dùng cho xe có động cơ) và 9026.20.90 (loại khác – gồm hầu hết áp kế công nghiệp).
- Thuế nhập khẩu ưu đãi: 0% cho toàn bộ nhóm 90.26, theo Phụ lục II Nghị định 26/2023/NĐ-CP.
- Thuế giá trị gia tăng: mức gốc 10%, đang giảm còn 8% đến hết 31/12/2026 theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
- Áp kế là phương tiện đo nhóm 2. Danh mục phương tiện đo nhóm 2 xếp “áp kế: áp kế lò xo; áp kế điện tử; baromet” ở số thứ tự 31.
- Không phải phê duyệt mẫu. Với áp kế, cột “phê duyệt mẫu” trong danh mục để trống. Nghĩa vụ bắt buộc là kiểm định: kiểm định ban đầu, kiểm định định kỳ và kiểm định sau sửa chữa.
- Chu kỳ kiểm định: 12 tháng.
- Cơ quan quản lý: Ủy ban Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng Quốc gia thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ (Quyết định 163/QĐ-BKHCN ngày 03/3/2025). Việc kiểm định do tổ chức kiểm định được chỉ định thực hiện.
I. Phân tích chính sách quản lý nhà nước về đồng hồ đo áp suất
Trước khi bắt tay vào thực hiện thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất, doanh nghiệp cần hiểu rõ mặt hàng này không thuộc danh mục hàng hóa cấm nhập khẩu. Tuy nhiên, tùy vào mục đích sử dụng và đặc tính kỹ thuật, mặt hàng này có thể chịu sự điều chỉnh của các thông tư chuyên ngành.
1.1. Căn cứ pháp lý hiện hành
Hoạt động nhập khẩu thiết bị đo lường nói chung và đồng hồ đo áp suất nói riêng hiện nay được điều chỉnh bởi các văn bản quy phạm pháp luật sau:
- Luật Đo lường số 04/2011/QH13.
- Thông tư 23/2013/TT-BKHCN quy định về đo lường đối với phương tiện đo nhóm 2 (được sửa đổi bổ sung bởi Thông tư 07/2019/TT-BKHCN).
- Nghị định 169/2026/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2026, thay Nghị định 128/2020/NĐ-CP) về xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực hải quan.
1.2. Phân loại thiết bị đo để xác định chính sách
Điểm mấu chốt trong thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất là xác định xem thiết bị có thuộc danh mục “Phương tiện đo nhóm 2” hay không. Nếu đồng hồ được sử dụng trong các lĩnh vực liên quan đến an toàn, sức khỏe cộng đồng, môi trường, hoặc trong giao dịch thanh toán, kiểm tra định lượng, nó bắt buộc phải thực hiện phê duyệt mẫu và kiểm định theo quy định của Bộ Khoa học và Công nghệ.
📦 Cần tư vấn dịch vụ vận chuyển & hải quan? Liên hệ ngay:
Ngược lại, nếu là loại đồng hồ đo áp suất thông thường dùng trong nội bộ dây chuyền sản xuất hoặc các mục đích dân dụng không yêu cầu độ chính xác pháp lý cao, quy trình thông quan sẽ đơn giản hơn rất nhiều. Việc nắm bắt chính xác sự khác biệt này giúp doanh nghiệp tối ưu được thời gian và chi phí lưu kho bãi.
II. Mã HS Code và biểu thuế nhập khẩu đồng hồ đo áp suất mới nhất 2026
Xác định đúng mã HS Code là bước “xương sống” trong quy trình làm thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất. Mã HS không chỉ quyết định mức thuế mà còn định hình toàn bộ luồng tờ khai hải quan.
2.1. Mã HS Code tham khảo
Đồng hồ đo áp suất thường nằm trong Chương 90 của biểu thuế xuất nhập khẩu. Cụ thể:
- Mã HS 9026: Dụng cụ và máy đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức, áp suất hoặc biến số khác của chất lỏng hoặc chất khí (ví dụ: dụng cụ đo lưu lượng, dụng cụ báo mức, áp kế, nhiệt kế, trừ các dụng cụ và thiết bị thuộc nhóm 90.14, 90.15, 90.28 hoặc 90.32).
- Mã HS 9026.20.50: Máy đo áp suất sử dụng cho xe có động cơ.
- Mã HS 9026.20.90: Dụng cụ đo hoặc kiểm tra áp suất loại khác – áp dụng cho hầu hết áp kế công nghiệp, cả loại điện tử lẫn loại lò xo cơ khí.
2.2. Các loại thuế phải nộp
Khi tiến hành thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất, doanh nghiệp cần hoàn thành các nghĩa vụ thuế sau:
- Thuế nhập khẩu ưu đãi: 0% cho toàn bộ nhóm 90.26 theo Phụ lục II Nghị định 26/2023/NĐ-CP.
- Thuế giá trị gia tăng (VAT): Theo quy định hiện hành năm 2026, thuế suất VAT cho mặt hàng này thường là 8% hoặc 10% (tùy thuộc vào chính sách giảm thuế của Chính phủ tại từng thời điểm cụ thể).
- Thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt: Nếu doanh nghiệp có chứng nhận xuất xứ (C/O) từ các khu vực có hiệp định thương mại tự do với Việt Nam như ACFTA, ATIGA, EVFTA, CPTPP… mức thuế nhập khẩu thường là 0%.
Vestal Shipping lưu ý rằng, dù thuế suất có thể là 0%, việc kê khai sai mã HS vẫn có thể dẫn đến ấn định thuế, kiểm tra sau thông quan hoặc bị xử phạt hành chính theo Nghị định 169/2026/NĐ-CP, vì vậy bước thẩm định mã HS cần được thực hiện cực kỳ cẩn trọng.
2.3. Bảng mã HS và thuế nhập khẩu nhóm 90.26
Trích Phụ lục II Nghị định 26/2023/NĐ-CP, Công báo số 763 + 764 ngày 19/6/2023. Đã đối chiếu năm nghị định sửa đổi Nghị định 26/2023 – không nghị định nào sửa mức thuế nhóm 90.26.
| Mã HS | Mô tả hàng hóa | Thuế NK ưu đãi |
|---|---|---|
| 9026.10.50 | Dụng cụ đo mức sử dụng cho xe có động cơ | 0% |
| 9026.10.90 | Dụng cụ đo hoặc kiểm tra lưu lượng, mức chất lỏng – loại khác | 0% |
| 9026.20.50 | Máy đo áp suất sử dụng cho xe có động cơ | 0% |
| 9026.20.90 | Dụng cụ đo hoặc kiểm tra áp suất – loại khác | 0% |
| 9026.80.00 | Thiết bị hoặc dụng cụ khác thuộc nhóm 90.26 | 0% |
| 9026.90.00 | Bộ phận và phụ kiện | 0% |
Lưu ý về mã HS. Biểu thuế hiện hành không có mã 9026.20.10 và 9026.20.20. Phân nhóm 9026.20 chỉ tách theo mục đích sử dụng – dùng cho xe có động cơ hay không – chứ không tách theo nguyên lý điện tử hay cơ khí. Áp kế điện tử và áp kế lò xo dùng trong công nghiệp đều khai chung mã 9026.20.90. Vì cả nhóm đều 0% nên khai nhầm trong nội bộ nhóm 90.26 không làm thay đổi số thuế, nhưng khai một mã không tồn tại thì tờ khai sẽ bị hệ thống từ chối.
III. Quy trình làm thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất chi tiết
Để quy trình thông quan diễn ra mượt mà, doanh nghiệp cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước trong thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất được đúc kết từ kinh nghiệm của Vestal Shipping dưới đây.
3.1. Bước 1: Chuẩn bị bộ chứng từ hải quan
Một bộ hồ sơ đầy đủ là điều kiện tiên quyết để tránh việc bị Hải quan yêu cầu bổ sung chứng từ, gây chậm trễ. Hồ sơ bao gồm:
- Tờ khai hải quan nhập khẩu (Electronic Customs Declaration).
- Hợp đồng thương mại (Sales Contract).
- Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice).
- Phiếu đóng gói chi tiết (Packing List).
- Vận đơn (Bill of Lading).
- Chứng nhận xuất xứ (Certificate of Origin) – Nếu có để hưởng ưu đãi thuế.
- Tài liệu kỹ thuật (Catalog/Technical Data Sheet) để chứng minh đặc tính hàng hóa.
3.2. Bước 2: Khai báo tờ khai hải quan
Sau khi có đầy đủ chứng từ và hàng đã cập cảng/kho, doanh nghiệp tiến hành khai báo lên hệ thống ECUS/VNACCS. Tại bước này, việc điền chính xác thông tin về Model, thông số kỹ thuật và mã HS là vô cùng quan trọng. Nếu doanh nghiệp chưa có bộ phận chuyên trách, việc sử dụng dịch vụ khai báo hải quan chuyên nghiệp của Vestal Shipping sẽ giúp hạn chế tối đa sai sót thông tin ngay từ khâu đầu vào.
3.3. Bước 3: Kiểm định đo lường
Đây là bước hay bị hướng dẫn sai. Áp kế là phương tiện đo nhóm 2 – danh mục phương tiện đo nhóm 2 xếp “áp kế: áp kế lò xo; áp kế điện tử; baromet” ở số thứ tự 31. Nhưng trong bảng danh mục, cột “Phê duyệt mẫu” của dòng áp kế để trống, chỉ ba cột kiểm định được đánh dấu.
Nói cách khác: nhập khẩu áp kế không phải làm thủ tục đăng ký phê duyệt mẫu. Nghĩa vụ bắt buộc là kiểm định, gồm ba chế độ theo Điều 19:
- Kiểm định ban đầu – lần đầu tiên trước khi đưa vào sử dụng.
- Kiểm định định kỳ – chu kỳ 12 tháng.
- Kiểm định sau sửa chữa.
Việc kiểm định do doanh nghiệp tự chọn và thỏa thuận với tổ chức kiểm định được chỉ định có phạm vi phù hợp, theo Điều 20. Căn cứ: Luật Đo lường số 04/2011/QH13; Thông tư 23/2013/TT-BKHCN được sửa đổi bởi Thông tư 07/2019/TT-BKHCN, hợp nhất tại Văn bản hợp nhất 08/VBHN-BKHCN đăng Công báo số 833 + 834 ngày 20/8/2020.
3.4. Bước 4: Thông quan và lấy hàng
Khi tờ khai được chấp nhận và doanh nghiệp đã hoàn thành nghĩa vụ thuế, cơ quan Hải quan sẽ phê duyệt thông quan. Lúc này, bạn có thể thực hiện các bước rút hàng về kho để phục vụ kinh doanh hoặc sản xuất.
IV. Những lưu ý “sống còn” khi thực hiện thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất
Dù quy trình về lý thuyết khá rõ ràng, nhưng trong thực tế làm thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất, có 3 yếu tố then chốt mà doanh nghiệp thường bỏ sót, dẫn đến những rắc rối pháp lý nghiêm trọng.
4.1. Nhãn mác hàng hóa (Labeling)
Theo Nghị định 37/2026/NĐ-CP về nhãn hàng hóa (thay Nghị định 43/2017/NĐ-CP từ 23/01/2026), hàng nhập khẩu bắt buộc phải có nhãn gốc bằng tiếng Anh (hoặc ngôn ngữ nước xuất khẩu) và nhãn phụ bằng tiếng Việt. Nội dung nhãn cần thể hiện rõ: Tên hàng, Tên và địa chỉ tổ chức/cá nhân chịu trách nhiệm về hàng hóa, Xuất xứ, Model, Thông số kỹ thuật. Việc thiếu nhãn phụ thường là lỗi phổ biến nhất bị Hải quan xử phạt.
4.2. Thời điểm phê duyệt mẫu
Nhiều doanh nghiệp đợi hàng về cảng mới bắt đầu tìm hiểu về thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất liên quan đến đo lường. Điều này cực kỳ nguy hiểm vì quy trình phê duyệt mẫu có thể kéo dài từ vài tuần đến hàng tháng. Lời khuyên từ Vestal Shipping là hãy thực hiện phê duyệt mẫu ngay từ khi hàng còn ở nước ngoài để chủ động tiến độ.
4.3. Phân biệt đồng hồ áp suất cơ và điện tử
Mặc dù cùng mục đích đo áp suất, nhưng áp kế điện tử (digital) thường bị soi xét kỹ hơn về mã HS và các chứng chỉ an toàn điện/từ trường. Do đó, việc mô tả chi tiết sản phẩm trên hóa đơn và tờ khai là bắt buộc để tránh bị áp vào các mã HS có thuế suất cao hơn hoặc yêu cầu giấy phép bổ sung.
V. Tại sao nên chọn Vestal Shipping làm đối tác nhập khẩu?
Việc tự mình thực hiện thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm một phần chi phí dịch vụ ban đầu, nhưng rủi ro về mặt pháp lý và chi phí phát sinh do sai sót thường lớn hơn rất nhiều. Vestal Shipping tự hào là đơn vị dẫn đầu thị trường với giải pháp logistics trọn gói:
- Tư vấn mã HS chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia hơn 10 năm kinh nghiệm giúp doanh nghiệp áp mã HS chính xác nhất, tối ưu thuế nhập khẩu.
- Hỗ trợ đăng ký đo lường: Thay mặt doanh nghiệp làm việc với các cơ quan chức năng để phê duyệt mẫu và kiểm định nhanh chóng.
- Tốc độ thông quan vượt trội: Quy trình làm việc khoa học, giúp hàng hóa được thông quan chỉ trong vòng 1-2 ngày làm việc kể từ khi hàng về cảng.
- Minh bạch chi phí: Cam kết không phát sinh chi phí “ngầm”, cung cấp báo giá chi tiết từng hạng mục ngay từ đầu.
Chúng tôi không chỉ là đơn vị vận chuyển, mà là người đồng hành đáng tin cậy giúp doanh nghiệp an tâm tập trung vào hoạt động kinh doanh cốt lõi mà không phải lo lắng về các rào cản hành chính phức tạp.
Bài viết liên quan cùng nhóm hàng:
- Thủ Tục Nhập Khẩu Thiết Bị Viễn Thông
- Thủ Tục Nhập Khẩu Máy In
- Thủ Tục Khai Báo Hải Quan Máy Lọc Nước Tại Việt Nam
- Thủ Tục Nhập Khẩu Máy Lạnh Dân Dụng
Kết luận
Tóm lại, thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất đòi hỏi sự tỉ mỉ trong khâu chuẩn bị hồ sơ và sự am hiểu sâu sắc về luật đo lường hiện hành. Việc xác định đúng mã HS, chuẩn bị đầy đủ chứng từ và thực hiện các bước kiểm định đúng quy trình là chìa khóa để thông quan thành công.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang gặp vướng mắc về thủ tục nhập khẩu đồng hồ đo áp suất hoặc cần một giải pháp vận chuyển quốc tế uy tín, hãy liên hệ ngay với Vestal Shipping. Chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn với sự chuyên nghiệp và tận tâm nhất, đảm bảo chuỗi cung ứng của bạn luôn vận hành trơn tru và hiệu quả.
Vestal Shipping – Chuyên gia logistics, đối tác thành công của mọi doanh nghiệp.
📦 Cần tư vấn dịch vụ vận chuyển & hải quan? Liên hệ ngay:

