
Biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu là một yếu tố quan trọng mà các doanh nghiệp xuất nhập khẩu và vận tải biển cần nắm rõ để hoạch định chi phí và tối ưu hóa hoạt động logistics. Cảng biển Vũng Tàu, một trong những cửa ngõ biển lớn nhất của Việt Nam, luôn nỗ lực cải thiện chất lượng dịch vụ và duy trì mức giá cạnh tranh. Trong bài viết Vestal Shipping sẽ cung cấp bảng giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu mới nhất năm 2026, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và gợi ý giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí khi sử dụng dịch vụ tại cảng Vũng Tàu.
I. Thông Tin Về Cảng Biển Vũng Tàu
Trước khi đi vào chi tiết biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu, chúng ta cùng điểm qua những thông tin tổng quan về cảng biển Vũng Tàu, một trong những động lực tăng trưởng kinh tế biển của khu vực phía Nam.
Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển nguyên xe giao 34 tỉnh thành
1.1. Vị Trí Chiến Lược
Cảng biển Vũng Tàu sở hữu vị trí chiến lược đặc biệt quan trọng, nằm trên tuyến hàng hải quốc tế huyết mạch, kết nối Việt Nam với các thị trường lớn trên thế giới. Vũng Tàu là cửa ngõ ra biển của khu vực kinh tế trọng điểm phía Nam, nơi tập trung nhiều khu công nghiệp lớn, các trung tâm sản xuất và tiêu thụ hàng hóa sôi động. Vị trí này mang lại lợi thế lớn cho giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu trong việc thu hút hàng hóa và tàu thuyền đến giao thương.

Cảng biển vũng tàu
1.2. Cơ Sở Hạ Tầng và Năng Lực
Cảng biển Vũng Tàu được đầu tư cơ sở hạ tầng hiện đại và đồng bộ, đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của hoạt động vận tải biển. Cảng có hệ thống cầu bến đa dạng, có khả năng tiếp nhận các loại tàu container, tàu hàng rời, tàu dầu và tàu khách với trọng tải lớn. Hệ thống kho bãi rộng rãi, trang thiết bị xếp dỡ tiên tiến, cùng đội ngũ nhân lực chuyên nghiệp là nền tảng vững chắc cho giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu cạnh tranh và chất lượng.
1.3. Các Loại Hình Dịch Vụ Chính
Cảng biển Vũng Tàu cung cấp đa dạng các loại hình dịch vụ, đáp ứng mọi nhu cầu của khách hàng trong quá trình vận chuyển và lưu thông hàng hóa qua cảng. Các dịch vụ chính bao gồm:
- Dịch vụ cầu bến, bãi: Cung cấp cầu bến cho tàu neo đậu, bãi chứa container và hàng hóa.
- Dịch vụ bốc xếp, xếp dỡ: Thực hiện bốc dỡ container, hàng rời, hàng tổng hợp từ tàu lên bờ và ngược lại.
- Dịch vụ lưu kho, lưu bãi: Cho thuê kho ngoại quan, kho CFS, bãi container, bãi hàng rời để lưu trữ hàng hóa.
- Dịch vụ hỗ trợ tàu thuyền: Cung cấp dịch vụ hoa tiêu, lai dắt, cung ứng vật tư, nhiên liệu, nước ngọt cho tàu.
- Dịch vụ thủ tục hải quan: Hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thành thủ tục dịch vụ khai báo hải quan nhanh chóng và thuận tiện.
- Các dịch vụ giá trị gia tăng: Bao gồm kiểm đếm, giám định, đóng gói, hun trùng, và các dịch vụ logistics khác.
II. Bảng Giá Dịch Vụ Cảng Biển Vũng Tàu Năm 2026 Tại Vestal Shipping
Để giúp doanh nghiệp có thông tin tham khảo và hoạch định chi phí, dưới đây là biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu mới nhất năm 2026 cho một số dịch vụ phổ biến:
2.1. Bảng Giá Dịch Vụ Cầu Bến, Bãi
Bảng 1: Bảng Giá Dịch Vụ Cầu Bến Cảng Vũng Tàu 2026 (Tham khảo)
Mức phí này tính dựa trên tổng dung tích tàu (GT) và thời gian tàu thực tế chiếm chỗ tại cầu cảng.
| Đối tượng tàu | Đơn vị tính | Mức phí ước tính 2026 |
|---|---|---|
| Tàu quốc tế | USD/GT/giờ | 0.0035 – 0.0045 |
| Tàu nội địa | VNĐ/GT/giờ | 18 – 25 |
| Tàu khách (Du lịch) | GT/giờ | Phụ thu 10% phí cơ bản |
| Neo đậu vũng quay/phao | GT/giờ | 50% phí cầu bến |
Bảng 2: Bảng Giá Dịch Vụ Lưu Bãi Cảng Vũng Tàu 2026 (Tham khảo)
Tại cụm cảng Cái Mép – Thị Vải, thời gian miễn phí lưu bãi thường được thỏa thuận linh hoạt hơn (từ 3 – 7 ngày) để hỗ trợ các tàu mẹ đi tuyến xa (Châu Âu, Mỹ).
| Giai đoạn lưu bãi | Container 20′ (VNĐ/ngày) | Container 40′ (VNĐ/ngày) |
|---|---|---|
| Hết thời gian miễn phí | Ngày 01 – 10 | 45.000 – 65.000 |
| Giai đoạn 2 | Ngày 11 – 20 | 90.000 – 130.000 |
| Giai đoạn 3 | Sau 20 ngày | 160.000 – 220.000 |
| Phí cắm điện (Cont lạnh) | VNĐ/ngày | 650.000 – 950.000 |
Lưu ý:
- Bảng biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu trên chỉ mang tính chất tham khảo và có thể thay đổi theo chính sách giá của từng cảng và thời điểm.
- Giá dịch vụ cụ thể sẽ phụ thuộc vào loại tàu, trọng tải tàu, loại hàng hóa, thời gian sử dụng và các điều khoản hợp đồng.
- Doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với cảng biển Vũng Tàu để được cung cấp bảng giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu chi tiết và chính xác nhất.
2.2. Bảng Giá Dịch Vụ Bốc Xếp Container
Bảng 3: Bảng Giá Dịch Vụ Bốc Xếp Container Cảng Vũng Tàu 2026 (Tham khảo)
| Hãng tàu | Container 20′ (VNĐ) | Container 40′ (VNĐ) | Container 45′ (VNĐ) |
|---|---|---|---|
| MSC | ~3.520.000 | ~5.400.000 | 6.360.000 |
| Wan Hai Lines | 3.750.000 – 5.400.000 | 5.700.000 – 8.400.000 | Tùy loại hàng |
| Hãng khác (Ước tính) | 3.200.000 – 4.200.000 | 5.200.000 – 7.800.000 | 6.000.000 – 8.500.000 |
Lưu ý:
- Giá biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu bốc xếp container có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hàng hóa, tính chất hàng hóa (hàng nặng, hàng nhẹ, hàng dễ vỡ…), và yêu cầu đặc biệt của khách hàng.
- Giá trên chưa bao gồm phí THC (Terminal Handling Charge) và các phụ phí khác.
- Để có giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu chính xác cho từng loại hàng hóa cụ thể, doanh nghiệp nên liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của cảng.
2.3. Bảng Giá Dịch Vụ Hỗ Trợ Tàu Thuyền
Bảng 4: Bảng Giá Dịch Vụ Hỗ Trợ Tàu Thuyền Cảng Vũng Tàu 2026 (Tham khảo)
| Loại Dịch Vụ Hỗ Trợ Tàu Thuyền | Đơn vị tính | Mức giá (VNĐ) |
|---|---|---|
| Phí hoa tiêu | Chuyến | Theo quy định của Nhà nước |
| Phí lai dắt | Ca | Theo quy định của cảng |
| Phí neo đậu | GT/giờ | Theo quy định của cảng |
| Phí cung ứng nước ngọt | m3 | Theo quy định của cảng |
| Phí cung ứng nhiên liệu | Lít | Theo giá thị trường |
| Phí vệ sinh môi trường tàu | Chuyến | Theo quy định của cảng |
Lưu ý:
- Phí hoa tiêu là loại phí do Nhà nước quy định và có thể thay đổi theo thời gian.
- Các loại phí dịch vụ hỗ trợ tàu thuyền khác do cảng biển Vũng Tàu quy định và có thể khác nhau tùy thuộc vào loại tàu, trọng tải tàu, và thời gian sử dụng dịch vụ.
- Doanh nghiệp nên liên hệ với cảng vụ hàng hải Vũng Tàu hoặc bộ phận điều hành cảng để có thông tin biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu chính xác cho các dịch vụ hỗ trợ tàu thuyền.
2.5. Các Loại Phí và Phụ Phí Khác
Ngoài các dịch vụ chính đã nêu, biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu còn bao gồm một số loại phí và phụ phí khác, phát sinh trong quá trình sử dụng dịch vụ cảng, như:

Vệ sinh container
- Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí xếp dỡ container tại cảng.
- Phí vệ sinh container: Phí vệ sinh container theo yêu cầu của khách hàng.
- Phí kiểm hóa: Phí kiểm tra thực tế hàng hóa của cơ quan hải quan.
- Phí kiểm dịch: Phí kiểm dịch thực vật, động vật, y tế theo quy định.
- Phí bảo vệ an ninh: Phí đảm bảo an ninh, an toàn trong khu vực cảng.
- Phụ phí hàng quá khổ, quá tải, hàng nguy hiểm: Phụ phí áp dụng cho các loại hàng hóa đặc biệt.
- Phụ phí mùa cao điểm: Phụ phí có thể áp dụng trong mùa cao điểm vận tải.
Lưu ý quan trọng:
- Bảng giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu trên chỉ là thông tin tham khảo và có thể không đầy đủ.
- Để có biểu giá dịch vụ cảng chi tiết và cập nhật nhất, doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp với các cảng biển cụ thể tại Vũng Tàu (ví dụ: Cảng Cái Mép, Cảng SP-PSA, Cảng TCIT, Cảng Gemalink…) hoặc các đại lý hãng tàu, công ty logistics có hoạt động tại Vũng Tàu.
- Việc nắm rõ giá dịch vụ cảng biển giúp doanh nghiệp dự toán chi phí logistics một cách chính xác và chủ động trong đàm phán giá.
III. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Chi Phí Cảng Vũng Tàu
3.1. Tại sao phí bốc xếp container tại Cái Mép – Thị Vải lại tăng mạnh vào đầu năm 2026 ?
Đây là vấn đề “nóng” nhất trên các Group Forwarder thời gian qua.
-
Thực tế: Từ ngày 15/02/2026, theo thông tư mới về khung giá dịch vụ cảng biển, phí bốc xếp tại các cảng nước sâu (như CMIT, TCTT, Gemalink) được phép tăng thêm 10% – 20% so với trước đó.
-
Lý do: Để bù đắp chi phí đầu tư hạ tầng cho các siêu tàu và nâng cao năng suất xếp dỡ. Doanh nghiệp cần cập nhật ngay bảng giá mới từ các đơn vị như Tân Cảng (SNP) để không bị động khi báo giá cho khách hàng.
3.2. Lô hàng của mình trung chuyển (Transshipment) tại Cái Mép đi Mỹ có mất phí hạ tầng cảng biển không ?
Nhiều bạn thường nhầm lẫn giữa phí của cảng và phí của tỉnh.
-
Giải đáp: Hiện nay, hàng hóa trung chuyển qua các cảng tại Vũng Tàu (hàng từ nước thứ 3 ghé cảng để đi tiếp) thường được miễn phí hạ tầng để khuyến khích cảng trở thành trạm trung chuyển quốc tế.
-
Lưu ý: Bạn vẫn phải trả phí “Lưu bãi trung chuyển” cho cảng nếu thời gian chờ tàu kết nối quá lâu.
3.3. Phí hoa tiêu và phí hỗ trợ tàu (Tugboat) tại Cái Mép rất cao, có cách nào giảm thiểu không ?
Vì luồng Cái Mép – Thị Vải dài và đòi hỏi độ an toàn cao cho tàu mẹ (Mother Vessel), nên chi phí này thường chiếm tỷ trọng lớn.
-
Thực tế: Phí hoa tiêu và tàu lai dắt được tính dựa trên dung tích tàu (GT) và quãng đường dẫn tàu.
-
Lời khuyên: Hãy làm việc với các đơn vị đại lý tàu có uy tín tại Vũng Tàu để tối ưu hóa thời gian đặt hoa tiêu, tránh tình trạng tàu phải neo chờ ngoài phao số 0 phát sinh phí chờ đợi cực kỳ đắt đỏ.
3.4. Dịch vụ sà lan kết nối từ Cái Mép về Cát Lái (TP.HCM) tính phí như thế nào ?
Đây là thắc mắc thường gặp của các chủ hàng muốn rút hàng về khu vực trung tâm.
-
Cơ cấu phí: Thường bao gồm phí cẩu container từ tàu mẹ xuống sà lan và phí vận chuyển sà lan (thường tính theo Cont 20’/40′).
-
Ưu điểm: Chi phí này thường rẻ hơn rất nhiều so với việc dùng xe container (trucking) chạy thẳng từ Vũng Tàu về TP.HCM, tuy nhiên bạn cần cộng thêm 1-2 ngày vào tổng thời gian vận chuyển.
3.5. Cảng Vũng Tàu có hỗ trợ dịch vụ giám định và khử trùng (Fumigation) tại bãi không ?
Đối với các mặt hàng nông sản xuất khẩu đi Châu Âu hoặc Mỹ từ Cái Mép:
-
Dịch vụ: Hầu hết các cảng lớn tại Vũng Tàu đều có khu vực riêng cho dịch vụ khử trùng và kiểm dịch.
-
Chi phí: Bạn sẽ mất phí “Đảo chuyển container” đến khu vực khử trùng và phí cắm điện nếu là hàng lạnh. Nên thực hiện dịch vụ này trước khi hạ bãi xuất để tránh việc phải kéo cont ra ngoài rồi lại hạ vào, phát sinh phí nâng hạ 2 lần.
IV. Giải Pháp Tối Ưu Chi Phí Dịch Vụ Cảng Biển Vũng Tàu Cho Doanh Nghiệp Tại Vestal Shipping
Để tối ưu hóa chi phí logistics và nâng cao hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp cần chủ động tìm kiếm các giải pháp giảm thiểu chi phí dịch vụ cảng biển Vũng Tàu. Dưới đây là một số gợi ý:
4.1. Lập Kế Hoạch Vận Tải Chi Tiết và Linh Hoạt
Lập kế hoạch vận tải chi tiết và linh hoạt, bao gồm việc lựa chọn tuyến đường vận chuyển tối ưu, phương thức vận tải phù hợp, thời gian giao nhận hàng hóa hợp lý, và lựa chọn cảng biển phù hợp (trong khu vực Vũng Tàu có nhiều cảng), giúp doanh nghiệp giảm thiểu chi phí vận chuyển và các chi phí phát sinh liên quan đến biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu.

Lập kế hoạch vận tải chi tiết
4.2. So Sánh Giá và Lựa Chọn Dịch Vụ Phù Hợp Nhất
Chủ động tìm hiểu và so sánh biểu giá dịch vụ cảng biển từ nhiều cảng khác nhau trong khu vực, cũng như từ các nhà cung cấp dịch vụ logistics khác nhau. Lựa chọn dịch vụ phù hợp với nhu cầu và ngân sách của doanh nghiệp, không chỉ dựa trên giá mà còn cần xem xét chất lượng dịch vụ và uy tín của nhà cung cấp.
4.3. Tận Dụng Các Ưu Đãi và Chính Sách Hỗ Trợ
Nắm bắt thông tin về các chương trình ưu đãi, khuyến mãi và chính sách hỗ trợ mà các cảng biển Vũng Tàu có thể cung cấp cho khách hàng, đặc biệt là khách hàng lớn và khách hàng thân thiết. Tận dụng tối đa các ưu đãi và chính sách hỗ trợ này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí dịch vụ cảng biển một cách đáng kể.
4.4. Xây Dựng Quan Hệ Đối Tác và Đàm Phán Giá
Đối với các doanh nghiệp có sản lượng hàng hóa lớn và có kế hoạch hợp tác lâu dài, việc xây dựng quan hệ đối tác tốt với các cảng biển Vũng Tàu và đàm phán giá ưu đãi là hoàn toàn khả thi. Mối quan hệ hợp tác bền vững có thể mang lại những lợi ích về giá và chất lượng dịch vụ trong dài hạn.
4.5. Ứng Dụng Công Nghệ và Giải Pháp Logistics Thông Minh
Áp dụng công nghệ thông tin và các giải pháp logistics thông minh vào quản lý chuỗi cung ứng giúp doanh nghiệp tối ưu hóa quy trình vận chuyển, giảm thiểu thời gian và chi phí, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý giá dịch vụ cảng Vũng Tàu. Sử dụng các phần mềm quản lý vận tải, hệ thống theo dõi hàng hóa, và các công cụ hỗ trợ khác giúp doanh nghiệp quản lý chi phí dịch vụ cảng biển một cách minh bạch và hiệu quả hơn.
Nắm vững biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu là yếu tố quan trọng giúp doanh nghiệp xuất nhập khẩu chủ động quản lý chi phí, tối ưu hóa hoạt động logistics và nâng cao khả năng cạnh tranh. Ở bài viết này Vestal Shipping đã cung cấp thông tin tổng quan về cảng biển Vũng Tàu, bảng giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu tham khảo năm 2026 cho các dịch vụ chính, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến giá và các giải pháp tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Để có thông tin cập nhật và chính xác nhất, doanh nghiệp nên chủ động liên hệ trực tiếp với các cảng biển tại Vũng Tàu hoặc Vestal Shipping để được tư vấn và nhận biểu giá dịch vụ cảng biển Vũng Tàu phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình.
V. Thông tin liện hệ Dịch vụ cảng biển uy tín tại Vestalshipping
Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Biển Vestal Shipping

Đội ngũ nhân viên Vestal
- Địa Chỉ: 157 Đào Duy Anh, Phường 9, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
- Hotline: 0913 792 345 (Ms.Amy Tho) – 0919 060 101 (Mr.Phú)
- Wesbite: https://vestalshipping.com.vn/
- FB: https://www.facebook.com/vestalshipping/

