Bảng Giá Cảng Sài Gòn Mới Nhất 2026

Cảng biển Sài Gòn đóng vai trò trọng yếu trong hệ thống cảng biển Việt Nam, là cửa ngõ giao thương quốc tế nhộn nhịp bậc nhất khu vực phía Nam. Với lưu lượng hàng hóa thông qua cảng ngày càng tăng, việc nắm bắt biểu giá cảng Sài Gòn là vô cùng quan trọng đối với các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, logistics và chủ tàu. Trong bài viết này Vestal Shipping sẽ cung cấp biểu giá của cảng biển Sài Gòn năm 2026 được cập nhật mới nhất, giúp doanh nghiệp chủ động lên kế hoạch và tối ưu chi phí.

I. Đôi Nét Cần Biết Về Cảng Biển Sài Gòn

Cảng biển Sài Gòn, tên gọi chung cho hệ thống các cảng biển container và cảng sông tại Thành phố Hồ Chí Minh, bao gồm các khu vực cảng chính như:

Cảng biển sài gòn

Cảng biển sài gòn

  • Cảng Cát Lái: Là cảng container lớn nhất Việt Nam, chiếm phần lớn lưu lượng hàng hóa container khu vực phía Nam. Cảng Cát Lái được đầu tư hiện đại, trang bị hệ thống cầu bến, thiết bị xếp dỡ tiên tiến, đáp ứng nhu cầu tiếp nhận tàu container trọng tải lớn.
  • Cảng Tân Cảng – Hiệp Phước: Nằm trên sông Soài Rạp, cảng Tân Cảng – Hiệp Phước có lợi thế về vị trí kết nối giao thông đường thủy và đường bộ, phục vụ hàng hóa khu vực Đồng bằng sông Cửu Long và các tỉnh lân cận.
  • Cảng VICT (Vietnam International Container Terminals): Là cảng container nước sâu hiện đại, có khả năng tiếp nhận tàu mẹ trực tiếp từ các tuyến biển xa. Cảng VICT đóng vai trò quan trọng trong việc trung chuyển hàng hóa quốc tế.
  • Các cảng khác: Ngoài ra, hệ thống cảng biển Sài Gòn còn bao gồm các cảng nhỏ hơn như cảng Bến Nghé, cảng Rau Quả, cảng Nhà Rồng – Khánh Hội… mỗi cảng có chức năng và thế mạnh riêng, góp phần tạo nên sự đa dạng và năng động của hệ thống cảng biển Sài Gòn.

Với vị trí chiến lược, cơ sở hạ tầng đồng bộ và dịch vụ chất lượng, cảng biển Sài Gòn không chỉ là đầu mối giao thương quan trọng của Việt Nam mà còn là điểm đến tin cậy của các hãng tàu và doanh nghiệp quốc tế. Việc cập nhật thường xuyên biểu giá dịch vụ giúp các bên liên quan nắm bắt thông tin và đưa ra quyết định kinh doanh hiệu quả.

II. Biểu Giá Dịch Vụ Cảng Biển Sài Gòn 2026: Cập Nhật Chi Tiết Tại Vestal Shipping

Biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn bao gồm nhiều loại phí khác nhau, phụ thuộc vào loại hàng hóa, loại tàu, loại dịch vụ và khu vực cảng cụ thể. Dưới đây là biểu giá cảng Sài Gòn năm 2026 được cập nhật mới nhất cho một số dịch vụ phổ biến:

Xem thêm: Dịch vụ vận chuyển nguyên xe giao 63 tỉnh thành

2.1. Phí Bốc Xếp Container (THC – Terminal Handling Charge)

Phí THC là một trong những loại phí quan trọng nhất trong biểu giá dịch vụ. Đây là phí trả cho các hoạt động bốc xếp container từ tàu lên bờ và ngược lại, bao gồm cả việc di chuyển container trong bãi cảng. Biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn cho phí THC năm 2026 được quy định như sau:

Bảng 1:  Biểu Giá Phí THC Cảng Cát Lái 2026 (Dự kiến)

Loại dịch vụ Container 20′ (VNĐ) Container 40′ (VNĐ)
Nâng/Hạ bãi (Lo/Lo) 480.000 – 620.000 750.000 – 950.000
Phí lưu bãi (Sau 3-5 ngày) 55.000 – 75.000 110.000 – 150.000
Đóng/Rút hàng (Xe nâng <5t) 82.000 125.000
Phí dịch vụ ePort Miễn phí Miễn phí
Phí Kẹp chì (Seal) 35.000 35.000

Các thay đổi quan trọng bạn cần lưu ý:

  1. Thuế VAT: Hầu hết các đơn giá niêm yết mới đã bao gồm thuế GTGT (thường là 8% hoặc 10% tùy thời điểm điều chỉnh của Chính phủ).

  2. Thời gian miễn phí (Free time): Hiện nay các cảng thắt chặt thời gian lưu bãi. Đa số chỉ còn 3 ngày miễn phí đối với hàng nhập thông thường thay vì 5 ngày như trước đây (trừ các trường hợp có thỏa thuận riêng).

  3. Phụ thu hàng đặc biệt: * Hàng nguy hiểm (IMDG): Phụ thu tăng thêm 50% – 100%.

    • Hàng quá khổ (OOG): Phụ thu có thể lên tới 200% – 300% giá cơ bản.

2.2. Phí Lưu Bãi Container (Demurrage & Detention)

Phí lưu bãi container phát sinh khi container lưu lại bãi cảng quá thời gian quy định miễn phí. Biểu giá cảng biển Sài Gòn cho phí lưu bãi container nhằm khuyến khích việc giải phóng container nhanh chóng, tránh tình trạng ùn tắc tại cảng. Biểu giá cảng biển Sài Gòn cho phí lưu bãi container năm 2026 thường được tính theo ngày và theo loại container:

Lưu bãi container

Lưu bãi container

Bảng 2: Biểu Giá Phí Lưu Bãi Container Cảng VICT 2026 (Tham khảo)

Loại Container Ngày quá hạn Giá (USD/ngày)
Container 20 feet Ngày 1-3 25
Container 20 feet Ngày 4-7 50
Container 20 feet Ngày 8+ 75
Container 40 feet Ngày 1-3 50
Container 40 feet Ngày 4-7 100
Container 40 feet Ngày 8+ 150

Lưu ý:

  • Thời gian miễn phí lưu bãi container thường dao động từ 3-5 ngày, tùy thuộc vào hãng tàu và thỏa thuận hợp đồng.
  • Phí lưu bãi container có thể tăng lũy tiến theo số ngày quá hạn.
  • Đây chỉ là bảng giá tham khảo, doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp với cảng hoặc hãng tàu để có thông tin chi tiết.

2.3. Phí Vệ Sinh Container (Cleaning Fee)

Phí vệ sinh container áp dụng cho các container cần được làm sạch trước khi đóng hàng hoặc sau khi dỡ hàng, đặc biệt là các container chở hàng thực phẩm, hóa chất hoặc hàng có yêu cầu đặc biệt về vệ sinh. Biểu giá cảng biển Sài Gòn cho phí vệ sinh container phụ thuộc vào mức độ bẩn và loại container:

Bảng 3: Biểu Giá Phí Vệ Sinh Container Cảng Tân Cảng – Hiệp Phước 2026 (Ước tính)

Loại Container Mức độ vệ sinh Giá (VNĐ)
Container 20 feet Vệ sinh thông thường 500.000
Container 20 feet Vệ sinh kỹ 800.000
Container 40 feet Vệ sinh thông thường 700.000
Container 40 feet Vệ sinh kỹ 1.200.000
Container Lạnh (Reefer) Vệ sinh khử trùng 1.500.000

Lưu ý:

  • Mức độ vệ sinh có thể được phân loại thành vệ sinh thông thường, vệ sinh kỹ, vệ sinh khử trùng, vệ sinh theo yêu cầu đặc biệt…
  • Giá có thể thay đổi tùy theo loại hóa chất và phương pháp vệ sinh sử dụng.
  • Doanh nghiệp nên thỏa thuận trước với cảng về yêu cầu vệ sinh và chi phí.

2.4. Các Phí Dịch Vụ Khác

Ngoài các phí dịch vụ chính nêu trên, biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn còn bao gồm nhiều loại phí khác như:

  • Phí nâng hạ container: Phí cho việc nâng hạ container lên xe tải, tàu hoặc các phương tiện vận chuyển khác.
  • Phí kiểm hóa: Phí kiểm tra hàng hóa theo yêu cầu của cơ quan chức năng hoặc chủ hàng.
  • Phí cầu bến: Phí sử dụng cầu bến cho tàu neo đậu và làm hàng.
  • Phí lai dắt: Phí sử dụng tàu lai dắt để hỗ trợ tàu ra vào cảng.
  • Phí bảo vệ: Phí đảm bảo an ninh và an toàn cho hàng hóa và tàu thuyền trong khu vực cảng.
  • Phí thủ tục hải quan: Phí làm thủ tục dịch vụ khai báo hải quan tại cảng (nếu sử dụng dịch vụ của cảng).

Lưu ý quan trọng:

  • Biểu giá cảng biển Sài Gòn có thể thay đổi theo thời gian và chính sách của từng cảng, hãng tàu.
  • Doanh nghiệp nên chủ động liên hệ trực tiếp với các cảng, hãng tàu hoặc các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics để cập nhật biểu giá dịch vụ cảng Sài Gòn mới nhất và chi tiết nhất cho từng loại dịch vụ cụ thể.
  • Việc nắm rõ biểu giá dịch vụ giúp doanh nghiệp dự trù chi phí, lên kế hoạch vận chuyển hiệu quả và tối ưu hóa lợi nhuận.

III. Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Biểu Giá Cảng Sài Gòn Tại Vestal Shipping

Biểu giá cảng biển Sài Gòn không phải là một con số cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác nhau, bao gồm:

  • Yếu tố thị trường: Cung cầu dịch vụ cảng biển, tình hình cạnh tranh giữa các cảng, biến động giá nhiên liệu… đều tác động đến biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn. Khi nhu cầu vận tải biển tăng cao, giá dịch vụ có xu hướng tăng và ngược lại.
  • Chính sách nhà nước: Các quy định, chính sách về giá, thuế, phí của nhà nước cũng ảnh hưởng trực tiếp đến biểu giá dịch vụ cảng Sài Gòn. Ví dụ, chính sách điều chỉnh giá dịch vụ công, chính sách khuyến khích đầu tư cảng biển…
  • Chi phí hoạt động của cảng: Chi phí đầu tư, duy trì cơ sở hạ tầng, chi phí nhân công, chi phí thiết bị, chi phí quản lý… là những yếu tố cấu thành nên biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn. Khi chi phí hoạt động tăng, cảng có thể điều chỉnh tăng giá dịch vụ để đảm bảo hiệu quả kinh doanh.
  • Loại hình dịch vụ: Mỗi loại dịch vụ cảng biển có mức giá khác nhau. Các dịch vụ phức tạp, đòi hỏi kỹ thuật cao, thời gian thực hiện lâu thường có giá cao hơn. Ví dụ, phí bốc xếp container hàng nguy hiểm thường cao hơn container hàng thông thường.
  • Loại tàu và hàng hóa: Trọng tải tàu, loại hàng hóa (container, hàng rời, hàng lỏng…), tính chất hàng hóa (hàng đông lạnh, hàng quá khổ, hàng siêu trường siêu trọng…) cũng ảnh hưởng đến biểu giá cảng Sài Gòn. Tàu lớn, hàng hóa đặc biệt thường có mức phí cao hơn.

Góc tham khảo thêm: Dịch vụ thiết kế website cho công ty dịch vụ Logistics

IV. Vestal Shipping Làm Thế Nào Để Tối Ưu Chi Phí Dịch Vụ Cảng Biển Sài Gòn ?

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc tối ưu chi phí logistics, trong đó có chi phí dịch vụ cảng biển, là yếu tố sống còn đối với doanh nghiệp. Dưới đây là một số giải pháp giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn:

  • Lập kế hoạch vận chuyển chi tiết: Lập kế hoạch vận chuyển trước, chọn tuyến đường phù hợp, đặt lịch tàu sớm… giúp doanh nghiệp chủ động trong việc kiểm soát chi phí và tránh phát sinh các chi phí ngoài dự kiến.
  • So sánh giá giữa các cảng và hãng tàu: Nghiên cứu, so sánh biểu giá dịch vụ cảng Sài Gòn của các cảng khác nhau, các hãng tàu khác nhau để lựa chọn được nhà cung cấp dịch vụ với mức giá cạnh tranh nhất.
  • Tận dụng thời gian miễn phí lưu bãi: Lên kế hoạch giao nhận hàng hóa hợp lý để tận dụng tối đa thời gian miễn phí lưu bãi container, tránh phát sinh phí demurrage và detention.
  • Đàm phán giá với cảng và hãng tàu: Đối với các doanh nghiệp có sản lượng hàng hóa lớn, có thể đàm phán giá ưu đãi với cảng và hãng tàu để giảm chi phí biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn.
  • Sử dụng dịch vụ logistics trọn gói: Sử dụng dịch vụ logistics trọn gói từ các công ty logistics uy tín giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, công sức và có thể được hưởng mức giá ưu đãi hơn so với việc sử dụng các dịch vụ riêng lẻ.
  • Ứng dụng công nghệ vào quản lý logistics: Sử dụng các phần mềm quản lý vận tải, quản lý kho bãi… giúp doanh nghiệp theo dõi, quản lý và tối ưu hóa chi phí logistics, bao gồm cả chi phí biểu giá dịch vụ cảng.

Nắm vững biểu giá dịch vụ cảng biển Sài Gòn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xuất nhập khẩu và logistics chủ động quản lý chi phí và nâng cao hiệu quả kinh doanh. Hy vọng trong bài viết này Vestal Shipping đã đã cung cấp cho bạn đọc những thông tin hữu ích và cái nhìn tổng quan về biểu giá dịch vụ cảng Sài Gòn năm 2026. Để có thêm thông tin chi tiết và cập nhật mới nhất, bạn có thể liên hệ trực tiếp với các cảng và hãng tàu hoặc hỗ trợ dịch vụ của Vestal để được tư vấn và báo giá cụ thể nhé.

V. Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Phí Dịch Vụ Cảng Biển Sài Gòn

Việc nắm rõ các loại phí tại khu vực cảng TP.HCM (như Cát Lái, Hiệp Phước, Tân Thuận…) sẽ giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc tính toán chi phí logistics. Dưới đây là giải đáp cho những thắc mắc phổ biến nhất:

5.1. Phí hạ bãi (Lift-off) và phí nâng container (Lift-on) tại cảng Sài Gòn là bao nhiêu?

Mức phí này không cố định mà phụ thuộc vào từng cảng cụ thể và loại container (20′, 40′ hay container lạnh/nguy hiểm).

  • Thông thường: Chi phí dao động từ 400.000 VNĐ đến hơn 1.200.000 VNĐ/container.

  • Lưu ý: Phí nâng hạ tại cảng Cát Lái thường có biểu phí riêng và được cập nhật hàng năm trên website của Tổng công ty Tân Cảng Sài Gòn.

5.2. Tại sao tôi phải đóng phí sử dụng công trình kết cấu hạ tầng (Phí hạ tầng cảng biển) tại TP.HCM?

Đây là loại phí do Nhà nước thu để tái đầu tư vào hệ thống giao thông quanh khu vực cảng nhằm giảm ùn tắc.

  • Đối với hàng xuất/nhập khẩu: Mức phí áp dụng khác nhau cho hàng hóa mở tờ khai tại TP.HCM và hàng hóa mở tờ khai ngoài TP.HCM.

  • Hình thức đóng: Thực hiện qua hệ thống thanh toán trực tuyến của cổng thông tin điện tử TP.HCM.

5.3. Phí lưu kho bãi (Storage) và lưu container (Demurrage) được tính như thế nào?

  • Lưu bãi (Storage): Cảng thu trực tiếp nếu container nằm tại bãi quá thời hạn miễn phí (thường là 5 ngày với hàng nhập).

  • Lưu container (DEM): Hãng tàu thu nếu bạn chậm trễ trong việc lấy container ra khỏi cảng.

Mẹo nhỏ: Hãy chú ý thời gian “Free time” trên lệnh giao hàng (D/O) để tránh phát sinh chi phí lũy tiến rất cao sau những ngày đầu.

5.4. Có những loại phí phát sinh nào đối với hàng hóa đặc thù như hóa chất hay hàng quá khổ?

Đối với các mặt hàng đặc biệt, cảng sẽ áp dụng thêm các hệ số phụ phí:

  • Hàng nguy hiểm/Hóa chất: Phí lưu bãi và nâng hạ thường cao hơn 150% – 200% so với hàng thường do yêu cầu khắt khe về an toàn cháy nổ và khu vực lưu trữ riêng biệt.

  • Hàng OOG (Quá khổ quá tải): Phí sẽ được tính dựa trên số lượng vị trí chiếm dụng trên bãi và thiết bị nâng chuyên dụng.

5.5. Làm thế nào để kiểm tra biểu phí chính xác của một cảng cụ thể tại Sài Gòn?

Bạn có thể truy cập trực tiếp vào mục “Biểu phí dịch vụ” trên website chính thức của các cảng như:

  • Tân Cảng Cát Lái (SNP)

  • Cảng Sài Gòn (Saigon Port)

  • VICT (Cảng container quốc tế Việt Nam)

VI. Thông tin liên hệ Dịch vụ cảng biển uy tín tại Vestal shipping

Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Biển Vestal Shipping

Đội ngũ nhân viên Vestal

Đội ngũ nhân viên Vestal

  • Địa Chỉ: 157 Đào Duy Anh, Phường 9, Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh
  • Hotline: 0913 792 345 (Ms.Amy Tho) – 0919 060 101 (Mr.Phú)
  • Wesbite: https://vestalshipping.com.vn/
5/5 - (1 bình chọn)

VESTAL SHIPPING SERVICES CO.,LTD

Zalo

Wechat

Whatsapp

Viber

GLOBAL OFFICES

OMAN

INDIA

UAE

CAMBODIA

OFFICE IN VIETNAM

HANOI

HAI PHONG

BINH DUONG

DANANG

DONG NAI

QUANG NGAI

Vestal Shipping Services
Logo